Một bé mèo trưởng thành khoảng 4kg thường ăn 150–250g đồ tươi nấu chín mỗi ngày, chia 2 bữa; mèo 3kg khoảng 110–190g, mèo 5–6kg khoảng 190–350g, tuỳ mức vận động. Đây là điểm khởi đầu: sau 2–3 tuần, hãy cân lại để tăng hoặc giảm. Bên dưới có bảng tra nhanh, cách tính theo năng lượng (kcal) và cách điều chỉnh cho mèo con, mèo già, mèo cần giảm cân.
Nhiều nhà đổ đầy bát rồi để mèo ăn tự do cả ngày. Cách này tiện nhưng khó kiểm soát lượng ăn, khiến mèo nuôi trong nhà — vốn ít vận động — rất dễ tăng cân, kéo theo rủi ro về khớp, gan và tiểu đường. Tính khẩu phần không có nghĩa là cân đo khắt khe từng gram: bạn chỉ cần một con số khởi điểm hợp lý theo cân nặng, rồi theo dõi và điều chỉnh theo phản ứng thực tế của bé.
Hai yếu tố ảnh hưởng nhiều nhất tới lượng ăn là cân nặng và mức vận động:
Vì đồ tươi nấu chín có độ ẩm cao (nhiều nước hơn hạt khô), khẩu phần tính bằng gram/ngày sẽ lớn hơn con số bạn quen thấy trên bao hạt khô. Đây là điều bình thường, không phải cho ăn "quá nhiều".
Dưới đây là bảng ước lượng lượng đồ tươi nấu chín mỗi ngày, dùng làm điểm khởi đầu cho mèo trưởng thành khoẻ mạnh:
| Cân nặng | Đồ tươi / ngày (ước lượng) | Gợi ý số bữa |
|---|---|---|
| 3 kg | 110–190g | 2–3 bữa |
| 4 kg | 150–250g | 2 bữa |
| 5 kg | 190–300g | 2 bữa |
| 6 kg | 220–350g | 2 bữa |
Các bác sĩ thú y thường ước tính năng lượng theo nhu cầu năng lượng nghỉ (RER) = 70 × (cân nặng kg)0,75, rồi nhân hệ số: khoảng 1,2 cho mèo trưởng thành đã triệt sản, 1,4 cho mèo chưa triệt sản và 1,0 cho mèo dễ tăng cân. Kết quả tham khảo (đã làm tròn):
| Cân nặng | RER | Đã triệt sản (×1,2) | Chưa triệt sản (×1,4) |
|---|---|---|---|
| 3 kg | ~160 kcal | ~190 kcal/ngày | ~225 kcal/ngày |
| 4 kg | ~200 kcal | ~240 kcal/ngày | ~275 kcal/ngày |
| 5 kg | ~235 kcal | ~280 kcal/ngày | ~330 kcal/ngày |
| 6 kg | ~270 kcal | ~320 kcal/ngày | ~375 kcal/ngày |
Muốn đổi số kcal ra gram, chia cho mật độ năng lượng của món bé ăn (số kcal trong 100g, thường ghi trên nhãn). Đồ tươi nhiều nước nên ít kcal trong mỗi gram hơn hạt khô, vì vậy số gram mỗi ngày sẽ lớn hơn. Đây vẫn chỉ là điểm khởi đầu; phản ứng cân nặng thực tế của bé mới là thước đo cuối cùng.
Trong mỗi khoảng của bảng gram, hãy chọn mức thấp cho mèo ít vận động hoặc đang cần giảm cân, và mức cao cho mèo hiếu động, gầy hoặc đang cần tăng cân. Con số này chỉ là ước lượng để bắt đầu — cân nặng thực tế của bé sau 2–3 tuần mới là căn cứ để bạn tăng hay giảm.
Bảng trên dành cho mèo trưởng thành khoẻ mạnh. Các nhóm sau cần điều chỉnh riêng:
Mèo con đang lớn cần nhiều năng lượng và đạm hơn tính theo cân nặng, và ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày (3–4 bữa). Đừng áp bảng khẩu phần mèo trưởng thành cho mèo con.
Mèo trên 7 tuổi thường ít vận động hơn nên nhu cầu năng lượng có thể giảm, nhưng lại cần đạm chất lượng, dễ tiêu và đủ ẩm. Theo dõi cân nặng sát vì sụt cân ở mèo già có thể là dấu hiệu sức khoẻ cần được bác sĩ thú y kiểm tra.
Với mèo thừa cân, hãy tính theo cân nặng mục tiêu và giảm lượng ăn từ từ. Tuyệt đối không bỏ đói mèo để ép giảm cân nhanh — mèo nhịn ăn đột ngột có nguy cơ gan nhiễm mỡ rất nguy hiểm. Nếu bé thừa cân nhiều, nên có lộ trình giảm cân theo tư vấn thú y.
Mèo trưởng thành hợp với 2 bữa/ngày (sáng và tối). Chia bữa thay vì để đồ ăn cả ngày giúp bạn kiểm soát lượng ăn tốt hơn và giữ đồ tươi luôn ngon. Với mèo con, chia thành 3–4 bữa nhỏ. Bạn có thể tìm hiểu kỹ hơn trong bài lịch cho mèo ăn theo tuổi.
Bữa tươi của Mewly nấu chín từ nguyên liệu human-grade (đạm tươi + rau củ, có gà làm đạm nền, bổ sung dầu cá và taurine). Mỗi hộp 500g, với bốn vị: Gà bí đỏ (70.000đ), Cá ngừ đậu bắp (90.000đ), Cút bí đao (75.000đ) và Bò cà rốt (90.000đ). Bảo quản hộp trong ngăn đá; phần đã rã đông trong ngăn mát cần dùng hết trong 24 giờ.
Khi nhắn tin, bạn cho Mewly biết cân nặng, độ tuổi và mức vận động của bé; đội ngũ sẽ giúp ước tính lượng ăn mỗi ngày và số hộp phù hợp. Mewly giao tận cửa tại 7 quận nội thành Hà Nội, freeship cho đơn từ 2 hộp; xem khu giao và cách đặt ở trang thức ăn tươi cho mèo ở Hà Nội.

Nhắn tin cho Mewly kèm cân nặng & độ tuổi của bé, đội ngũ sẽ giúp tính khẩu phần và số hộp phù hợp, giao tận cửa nội thành Hà Nội.
Mọi bảng khẩu phần — kể cả bảng trong bài này — chỉ là điểm khởi đầu. Nhu cầu thật của mỗi bé phụ thuộc giống, mức vận động, tình trạng triệt sản và sức khoẻ. Cách chuẩn nhất là bắt đầu ở mức giữa, theo dõi cân nặng và thể trạng, rồi tăng/giảm dần. Nếu mèo sụt cân, tăng cân bất thường hoặc bỏ ăn kéo dài, hãy đưa bé đi khám bác sĩ thú y. Muốn hiểu tổng thể, bạn có thể đọc cẩm nang thức ăn tươi cho mèo.